New Page 1

English Việt Nam

  • Trang chính
  • Giới thiệu
  • Sản phẩm
  • Tuyển dụng
  • Liên hệ
Sản phẩm
     
 
Nhựa gia dụng (13)
 
Plastic (13)
 
PLASTIC BOX (3)
 
Fishing Net (5)
 
Rope (10)
 
Twine And Yarn (7)
 
Floats (7)
 
Propellers (3)
 
Marine bearings (4)
 
 (4)
 
Stell rope (5)
 
Lead (3)
 
Stell sharp (2)
 

 
Paint (4)
 
 (6)
 
Fishing equipment (5)
 
PVC Pipe (4)
 
Valve (7)
 
Fitting Pipe (11)
 
BILGE PUMP (4)
 
Other Rope Product (7)
 
 
 
     
Hỗ trợ trực tuyến
     
 
Nếu không xem được nội dung hãy bấm vào đây để cập nhật phiên bản Flash Player mới nhất

  

Tâm (KG)  

Vũ (KG)  

Loan (KG)  

Dung (KG)  

Nga (KG)  

Đức (KG)  

Vân (HCM)  

Trang (HCM)  

Phương (HCM)  

Triều (Hà Tiên)      

 
 

 
 
     
Thống kê truy cập
     
 

Số người trực tuyến

 

1

  
       

Truy cập trong ngày

 

190

 
       

Truy cập nhiều nhất

 

52

 
       

TỔNG SỐ TRUY CẬP:

 

298159

 
 
 
     
     
 
 
  FLANGED MARINE BEARINGS

 Click to enlarge

 
 

Tên sản phẩm: FLANGED MARINE BEARINGS

      Mã sản phẩm: [000000]


Thông tin chi tiết sản phẩm

 

BẠC CAO SU ĐỠ TRỤC LÁP TÀU ÁO ĐỒNG THAU CÓ MẶT BÍCH
(FLANGED MARINE BEARINGS)
Bạc cao su áo áo thau có mặt bích của Tritue® được thiêt kế phù hợp với các yêu cầu về tháo lắp nhanh, không cần lắp chặt của các loại phương tiện thủy có tải trọng lớn.
Loại Bạc này được cung cấp ở dạng có mặt bích để sẵn không khoan lổ, tạo thuận lợi cho từng trường hợp lắp đặt cụ thể của mỗi tàu.
Bạc cao su áo đồng thau có bích có nhiệt độ khai thác hiệu quả từ 4oC đến 70oC, khả năng chịu tải trọng lên đến 36PSI/mm2. Có kết cấu hình học phù hợp, trục có thể làm việc, ma sát liên tục với lưu lượng chất lỏng giải nhiệt lên đến 8lít/25mm đường kính trục/phút.
 
SIZE
Các chỉ tiêu cơ lý Bạc cao su áo đồng thau có mặt bích
Thông số Tiêu chuẩn Giá trị
Cường độ kéo đứt (Tensile strenght) ASTM D412-92 130-190 kg/cm2
Độ giãn dài tương đối (Elonation) ASTM D412-92 200%-250%
Độ giãn dư (Tension set) ASTM D412-92 5%-10%
Độ cứng (Hardness) ASTM D412-92 60-75 shore A
Độ kháng mòn (Abrasion resistance) TCVN 1595:1987 0,25kg/cm3/1,6km-
0,29kg/cm3/1,6km
Độ trương nở thể tích (Fluid resistance) ISO 817-1999 -Trương trong nước :
0,29%
- Trương trong dd NaCl 10%:
0,06%
Độ bám dính (Adhession to brass substrate) ASTM Đ03-94 140N/cm-170N/cm
Thông số kích thước tiêu chuẩn của bạc cao su áo thau có mặt bích
No Đường kính trục
A (mm)

 
Khe hở cho phép
(mm)
Đường kính ngoài
B (mm)
Sai số gia công
(mm)
Chiều dài
C (mm)
Đường kính bích
D(mm)
Độ dầy bích
(mm)
Độ dầy vỏ thau
G (mm)
Độ hở
thay thế
(mm)
1 76.2 ±0.20 ±0.38 107.95 ±0.08 304.8 171.45 12.7 6.35 3.05
2 82.55 ±0.20 ±0.38 114.3 ±0.08 330.2 177.8 12.7 6.35 3.05
3 88.9 ±0.20 ±0.38 123.83 ±0.08 355.6 187.33 12.7 7.94 3.05
4 95.25 ±0.20 ±0.38 133.35 ±0.08 381 196.85 12.7 7.94 3.05
5 101.6 ±0.25 ±0.43 139.7 ±0.08 406.4 203.2 12.7 7.94 3.05
6 107.95 ±0.25 ±0.43 146.05 ±0.08 431.8 209.55 12.7 7.94 3.05
7 114.3 ±0.30 ±0.48 152.4 ±0.08 457.2 225.43 14.29 9.53 3.33
8 120.65 ±0.30 ±0.48 158.75 0.1 482.6 231.38 14.29 9.53 3.33
9 127 ±0.38 ±0.58 171.45 0.1 508 244.48 14.29 9.53 3.61
10 133.35 ±0.38 ±0.58 174.63 0.1 533.4 250.83 14.29 9.53 3.61
11 139.7 ±0.38 ±0.58 184.15 0.1 558.8 260.35 14.29 9.53 3.61
12 146.05 ±0.43 ±0.64 184.15 0.1 584.2 260.35 14.29 9.53 3.61
13 152.4 ±0.51 ±0.74 196.85 0.1 609.6 279.4 14.29 9.53 3.89
14 158.75 ±0.51 ±0.74 203.2 0.1 571.5 263.53 14.29 9.53 3.89
15 165.1 ±0.56 ±0.71 212.73 ±0.13 596.9 279.4 14.29 11.11 3.89
16 171.45 ±0.56 ±0.71 222.25 ±0.13 622.3 288.93 14.29 11.11 3.89
17 177.8 ±0.61 ±0.81 228.6 ±0.13 647.7 295.28 14.29 11.11 4.17
18 184.15 ±0.61 ±0.81 234.95 ±0.13 673.1 301.63 14.29 11.11 4.17
19 190.5 ±0.64 ±0.89 244.48 ±0.13 698.5 311.15 14.29 11.11 4.17
20 196.85 ±0.64 ±0.89 250.83 ±0.13 723.9 317.5 14.29 11.11 4.17
21 203.2 1.63 260.35 ±0.13 749.3 336.55 15.88 12.7 4.17
22 203.2 1.63 266.7 ±0.13 749.3 336.55 15.88 12.7 4.45
23 209.55 1.63 266.7 ±0.13 774.7 342.9 15.88 12.7 4.45
24 215.9 ±0.71 ±1.02 273.05 ±0.13 800.1 342.9 15.88 12.7 4.45
25 222.25 ±0.71 ±1.02 279.4 ±0.13 825.5 355.6 15.88 12.7 4.45
26 228.6 ±0.76 ±1.07 285.75 ±0.13 850.9 361.95 15.88 12.7 4.45
27 234.95 ±0.76 ±1.07 292.1 ±0.13 876.3 371.48 15.88 12.7 4.45
Các kích thước lớn hơn hoặc phi tiêu chuân khác , được sản xuất theo yêu cầu đặt hàng

 
 
Liên kết
     
 

 
 
     
Tìm kiếm
     
 
 
Use keywords to find the product you are looking for.
Advanced Search
 
 
     
Sản phẩm mới
     
 
Băng keo

Băng keo
 
 
     
Tỷ giá ngoại tệ
     
 

 
 
     

 

Địa chỉ 1

 

 

A26-27-28  Điện Biên Phủ, Tp. Rạch Giá - KG

Điện thoại: (84-297) 3 66.66.66 - 0913.88.52.54 

Fax: (84-297) 3 871.333

Email: info@duhung.com

 
 
 
 

Địa chỉ 2

 

 

200-202 Chợ Lớn, P.11 - Q.6, Tp. Hồ Chí Minh

Điện thoại: (84-28) 7.303.0303 - 3.755.3255 - 3.755.5434 

Fax: (84-8) 3.755.5433

 
 
 
 

Địa chỉ 3

 

 

146 Mạc Thiên Tích, thị xã Hà Tiên - Kiên Giang

Điện thoại: (84-297) 3 852.555 - 0913.606.222 

Fax: (84-297) 3 850.555

 
 
 

Show Room 1

 

 

51 Trần Phú, Tp. Rạch Giá - Kiên Giang

Điện thoại: (84-297) 3 58.58.58 - 0919.60.67.67

Fax: (84-297) 3 871.333